活字典

活字典
huódiǎn
hoạt tự điển

từ điển sống; người thông hiểu rộng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    từ điển sống; người thông hiểu rộng

    • Anh ấy là một cuốn từ điển sống.

  2. danh từ

    người như từ điển sống; người uyên bác

    • Anh ấy đúng là một cuốn từ điển sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.