- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
từ điển sống; người thông hiểu rộng
từ điển sống; người thông hiểu rộng
Anh ấy là một cuốn từ điển sống.
người như từ điển sống; người uyên bác
Anh ấy đúng là một cuốn từ điển sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
từ điển sống; người thông hiểu rộng
từ điển sống; người thông hiểu rộng
Anh ấy là một cuốn từ điển sống.
người như từ điển sống; người uyên bác
Anh ấy đúng là một cuốn từ điển sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.