- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
nhà hoạt động; người hoạt động xã hội
nhà hoạt động; người hoạt động xã hội
Anh ấy là một nhà hoạt động.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
nhà hoạt động; người hoạt động xã hội
nhà hoạt động; người hoạt động xã hội
Anh ấy là một nhà hoạt động.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.