活动人士

活动人士
huódòngrénshì
hoạt động nhân sĩ

nhà hoạt động; người hoạt động xã hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà hoạt động; người hoạt động xã hội

    • Anh ấy là một nhà hoạt động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.