洪福齐天

洪福齐天
hóngtiān
hồng phúc tề thiên

phúc lớn tày trời; phúc đức vô lượng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phúc lớn tày trời; phúc đức vô lượng [thành ngữ]

    • Chúc bạn hồng phúc tề thiên!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.