/
洪博培
洪博培
hồng bác bồi
Hồng Bác Bồi (Jon Huntsman Jr., sinh 1960, chính khách Mỹ, Thống đốc Utah 2005–2009, Đại sứ Mỹ tại Trung Quốc 2009–2011)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hồng Bác Bồi (Jon Huntsman Jr., sinh 1960, chính khách Mỹ, Thống đốc Utah 2005–2009, Đại sứ Mỹ tại Trung Quốc 2009–2011)
- 。
Jon Huntsman là một chính trị gia người Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
洪博培
Phồn thể洪
hồng bác bồi
Hồng Bác Bồi (Jon Huntsman Jr., sinh 1960, chính khách Mỹ, Thống đốc Utah 2005–2009, Đại sứ Mỹ tại Trung Quốc 2009–2011)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hồng Bác Bồi (Jon Huntsman Jr., sinh 1960, chính khách Mỹ, Thống đốc Utah 2005–2009, Đại sứ Mỹ tại Trung Quốc 2009–2011)
- 。
Jon Huntsman là một chính trị gia người Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)