洛杉矶

洛杉矶
Luòshān
lạc sam ky

Thành phố Los Angeles, California

1 nghĩa#2208
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thành phố Los Angeles, California

    美国加州的一个大城市měiguó jiāzhōu de yīgè dà chéngshì

    • Los Angeles là một thành phố lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.