洛希尔

洛希尔
Luòěr
lạc hy nhĩ

Rothschild (họ người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Rothschild (họ người)

    • Gia tộc Rothschild rất giàu có.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.