洗衣粉

洗衣粉
fěn
tẩy y phấn

bột giặt

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bột giặt

    • Làm ơn đưa tôi bột giặt.

  2. danh từ

    bột giặt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.