Tới nội dung chính

洗衣粉

洗衣粉
xǐyīfěn
tẩy y phấn

bột giặt

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bột giặt

    • 。

      Làm ơn đưa tôi bột giặt.

  2. 貳名danh từ

    bột giặt

洗
xǐ
tẩy
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu