Tới nội dung chính

洗衣店

洗衣店
xǐyīdiàn
tẩy y điếm

tiệm giặt ủi; hiệu giặt là

1 nghĩa#17553
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiệm giặt ủi; hiệu giặt là

    • 。

      Tiệm giặt ủi này rất sạch sẽ.

洗
xǐ
tẩy
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu