洋葱圈

洋葱圈
yángcōngquān
dương thông khuyên

vòng hành tây chiên; onion ring

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng hành tây chiên; onion ring

    • Tôi thích ăn hành tây chiên giòn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.