洋泾浜英语

洋泾浜英语
YángjīngbāngYīng
dương kinh banh anh ngữ

tiếng Anh bồi (pidgin English)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Anh bồi (pidgin English)

    • Tiếng Anh bồi anh ấy nói rất khó hiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.