泼贱人

泼贱人
jiànrén
bát tiện nhân

con đĩ; con bé lẳng lơ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    con đĩ; con bé lẳng lơ

    • Cô ta là một con tiện nhân.

  2. danh từ

    đồ đê tiện; con đĩ (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.