泰坦巨龙

泰坦巨龙
tàitǎnlóng
thái thản cự long

khủng long titanosaur; rồng khổng lồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khủng long titanosaur; rồng khổng lồ

    • Titanosaur là một trong những loài khủng long lớn nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.