Tới nội dung chính

注释

注释
zhùshì
chú thích

chú thích; ghi chú; chú giải

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14500
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chú thích; ghi chú; chú giải

    中对文字的说明或解释duì wénzì de shuōmíng huò jiěshì

    • 。

      Xin hãy thêm một chú thích vào bài viết này.

  2. 貳动động từ

    chú thích; chú giải; ghi chú

    中对文字加以说明或解释duì wénzì jiāyǐ shuōmíng huò jiěshì

    • 。

      Xin bạn chú thích từ này một chút.

注
zhù
chú
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu