注释
注释
chú thích
chú thích; ghi chú; chú giải
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14500
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chú thích; ghi chú; chú giải
中对文字的说明或解释duì wénzì de shuōmíng huò jiěshì
- 。
Xin hãy thêm một chú thích vào bài viết này.
- 貳动động từ
chú thích; chú giải; ghi chú
中对文字加以说明或解释duì wénzì jiāyǐ shuōmíng huò jiěshì
- 。
Xin bạn chú thích từ này một chút.
Đang tải…
注释
Phồn thể注釋
chú thích
chú thích; ghi chú; chú giải
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14500
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chú thích; ghi chú; chú giải
中对文字的说明或解释duì wénzì de shuōmíng huò jiěshì
- 。
Xin hãy thêm một chú thích vào bài viết này.
- 貳动động từ
chú thích; chú giải; ghi chú
中对文字加以说明或解释duì wénzì jiāyǐ shuōmíng huò jiěshì
- 。
Xin bạn chú thích từ này một chút.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)