注释

注释
zhùshì
chú thích

chú thích; ghi chú; chú giải

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14500
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chú thích; ghi chú; chú giải

    对文字的说明或解释duì wénzì de shuōmíng huò jiěshì

    • Xin hãy thêm một chú thích vào bài viết này.

  2. động từ

    chú thích; chú giải; ghi chú

    对文字加以说明或解释duì wénzì jiāyǐ shuōmíng huò jiěshì

    • Xin bạn chú thích từ này một chút.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.