注册表

注册表
zhùbiǎo
chú sách biểu

sổ đăng ký Windows; registry (Windows)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ đăng ký Windows; registry (Windows)

    • Windows

      Windows Registry là một cơ sở dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.