泥质

泥质
zhì
nê chất

bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục

    • Mảnh đất này rất nhiều bùn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.