泥炭藓

泥炭藓
tànxiǎn
nê thán tiển

rêu than bùn; rêu sphagnum (Sphagnum palustre)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rêu than bùn; rêu sphagnum (Sphagnum palustre)

    • Rêu than bùn là một loại thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.