波莱罗

波莱罗
láiluó
ba lai la

điệu bolero (vũ điệu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điệu bolero (vũ điệu)

    • Cô ấy thích nhảy bolero.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.