波状消光

波状消光
zhuàngxiāoguāng
ba trạng tiêu quang

hiện tượng tắt sóng (địa chất); tắt ánh sáng dạng sóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiện tượng tắt sóng (địa chất); tắt ánh sáng dạng sóng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.