波状云

波状云
zhuàngyún
ba trạng vân

mây gợn sóng; mây dạng sóng (undulatus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mây gợn sóng; mây dạng sóng (undulatus)

    • Mây undulatus là một loại mây phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.