波澜壮阔

波澜壮阔
lánzhuàngkuò
ba lan tráng khoát

sóng dậy mênh mông; khí thế hào hùng mạnh mẽ [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sóng dậy mênh mông; khí thế hào hùng mạnh mẽ [thành ngữ]

    • Bộ phim này miêu tả một bức tranh lịch sử hùng vĩ.

  2. tính từ

    khí thế hào hùng, bao la rộng lớn [thành ngữ]

    • Cảnh trong bộ phim này thật hoành tráng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.