波浪号

波浪号
lànghào
ba lãng hiệu

dấu ngã (~)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu ngã (~)

    • Ký hiệu này gọi là dấu ngã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.