波斯猫

波斯猫
māo
ba tư miêu

mèo Ba Tư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mèo Ba Tư

    • Tôi có một con mèo Ba Tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.