波带片

波带片
dàipiān
ba đới phiến

tấm chắn vùng (dụng cụ quang học dạng đĩa có các vùng đồng tâm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm chắn vùng (dụng cụ quang học dạng đĩa có các vùng đồng tâm)

    • Tấm sóng là một loại linh kiện quang học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.