泡泡浴露

泡泡浴露
pàopào
phao phao dục lộ

sữa tắm bọt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa tắm bọt

    • Tôi thích dùng sữa tắm tạo bọt để tắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.