泡沫
泡沫
phao mạt
bọt; bọt nước
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10617
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bọt; bọt nước
中液体表面产生的许多小气泡yètǐ biǎomiàn chǎnshēng de xǔduō xiǎo qìpào
- 。
Bia có rất nhiều bọt.
- 貳名danh từ
bong bóng (kinh tế); bọt; bọt biển
中经济快速增长但没有实际价值的现象jīngjì kuàisù zēngzhǎng dàn méiyǒu shíjì jiàzhí de xiànxiàng
- 。
Bong bóng kinh tế đã vỡ.
- 參名danh từ
bong bóng; bọt (xà phòng); bong bóng kinh tế (bóng)
- 。
Trong nước có rất nhiều bọt.
Đang tải…
泡沫
Phồn thể泡
phao mạt
bọt; bọt nước
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10617
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bọt; bọt nước
中液体表面产生的许多小气泡yètǐ biǎomiàn chǎnshēng de xǔduō xiǎo qìpào
- 。
Bia có rất nhiều bọt.
- 貳名danh từ
bong bóng (kinh tế); bọt; bọt biển
中经济快速增长但没有实际价值的现象jīngjì kuàisù zēngzhǎng dàn méiyǒu shíjì jiàzhí de xiànxiàng
- 。
Bong bóng kinh tế đã vỡ.
- 參名danh từ
bong bóng; bọt (xà phòng); bong bóng kinh tế (bóng)
- 。
Trong nước có rất nhiều bọt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)