Tới nội dung chính

泡沫

泡沫
pàomò
phao mạt

bọt; bọt nước

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10617
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bọt; bọt nước

    中液体表面产生的许多小气泡yètǐ biǎomiàn chǎnshēng de xǔduō xiǎo qìpào

    • 。

      Bia có rất nhiều bọt.

  2. 貳名danh từ

    bong bóng (kinh tế); bọt; bọt biển

    中经济快速增长但没有实际价值的现象jīngjì kuàisù zēngzhǎng dàn méiyǒu shíjì jiàzhí de xiànxiàng

    • 。

      Bong bóng kinh tế đã vỡ.

  3. 參名danh từ

    bong bóng; bọt (xà phòng); bong bóng kinh tế (bóng)

    • 。

      Trong nước có rất nhiều bọt.

泡
pāo
phao
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu