泡泡

泡泡
pàopao
phao phao

bong bóng; bọt

1 nghĩa#13137
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bong bóng; bọt

    液体或气体在液面形成的透明圆球yètǐ huò qìtǐ zài yèmiàn xíngchéng de tòumíng yuánqiú

    • Bọn trẻ thích chơi bong bóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.