泛性恋

泛性恋
fànxìngliàn
phiếm tính luyến

tình yêu toàn giới tính; pansexuality

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình yêu toàn giới tính; pansexuality

    • Pansexuality là một xu hướng tính dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.