法赫德

法赫德
pháp hách đức

Quốc vương Fahd của Ả Rập Xê Út; Pháp Hách Đức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quốc vương Fahd của Ả Rập Xê Út; Pháp Hách Đức

    • Fahd là vua của Ả Rập Xê Út.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.