- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
tòa án; pháp đình
tòa án; pháp đình
中审理案件的地方;法院shěnlǐ ànjiàn de dìfang; fǎyuàn
Toà án tuyên anh ta vô tội.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
tòa án; pháp đình
tòa án; pháp đình
中审理案件的地方;法院shěnlǐ ànjiàn de dìfang; fǎyuàn
Toà án tuyên anh ta vô tội.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.