Tới nội dung chính

法子

法子
fǎzi
pháp tử

cách; phương pháp; cách thức

3 nghĩa#11450
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cách; phương pháp; cách thức

    中解决问题的方法或办法jiějué wèntí de fāngfǎ huò bànfǎ

  2. 貳名danh từ

    kỹ thuật; phương pháp; thủ pháp

    中做某事的方式或办法zuò mǒu shì de fāngshì huò bànfǎ

    • ?

      Bạn có cách nào hay không?

  3. 參名danh từ

    tác phong; phong cách làm việc

    中做事的方法或办法zuò shì de fāngfǎ huò bànfǎ

    • 。

      Tôi có một cách hay.

法
fǎ
pháp
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu