泌尿器

泌尿器
niào
bí niệu khí

niệu đạo; đường tiết niệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    niệu đạo; đường tiết niệu

    • Hệ tiết niệu là một phần quan trọng của cơ thể.

  2. danh từ

    cơ quan tiết niệu; bộ phận tiết niệu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.