泄洪闸

泄洪闸
xièhóngzhá
tiết hồng trập

cửa xả lũ; cống xả lũ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa xả lũ; cống xả lũ

    • Cửa xả lũ là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.

  2. danh từ

    cửa xả lũ; cống xả lũ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.