- 氵thủy(nước)BỘ
- 世thế(đời, thế gian)HÌNH THANH
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
huyệt xả (cloaca); khoang tiết thực (giải phẫu học động vật)
huyệt xả (cloaca); khoang tiết thực (giải phẫu học động vật)
Khoang huyệt là cơ quan đặc trưng của chim và bò sát.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
huyệt xả (cloaca); khoang tiết thực (giải phẫu học động vật)
huyệt xả (cloaca); khoang tiết thực (giải phẫu học động vật)
Khoang huyệt là cơ quan đặc trưng của chim và bò sát.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.