Tới nội dung chính

治病

治病
zhìbìng
trị bệnh

trị bệnh; chữa bệnh

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#19159
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trị bệnh; chữa bệnh

    • 。

      Bác sĩ biết chữa bệnh.

治
zhì
trị
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu