良方

良方
liángfāng
lương phương

bài thuốc hay; phương thuốc hiệu quả

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bài thuốc hay; phương thuốc hiệu quả

    • Đây là một loại thuốc tốt.

  2. danh từ

    phương thuốc hay; bài thuốc hiệu quả

    • Phương thuốc hiệu quả này rất có tác dụng với bệnh của bạn.

  3. danh từ

    phương thuốc hay; (bóng) kế sách tốt; giải pháp hiệu quả

    • Đây là một kế hoạch hay.

  4. danh từ

    bài thuốc hay; phương sách hiệu quả

    • Đây là một phương pháp hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.