治疗师

治疗师
zhìliáoshī
trị liệu sư

nhà trị liệu; chuyên viên trị liệu

1 nghĩa#13540
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà trị liệu; chuyên viên trị liệu

    用专业方法帮助病人恢复健康的人yòng zhuānyè fāngfǎ bāngzhù bìngrén huīfù jiànkāng de rén

    • Cô ấy là một nhà trị liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.