油烟机

油烟机
yóuyān
dầu yên cơ

máy hút mùi; máy hút khói bếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy hút mùi; máy hút khói bếp

    • Máy hút mùi trong bếp nhà tôi bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.