没有止尽

没有止尽
méiyǒuzhǐjìn
một hữu chỉ tận

vô tận; không cùng; bất tận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vô tận; không cùng; bất tận

    • Nỗ lực của anh ấy là vô tận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.