沙尘暴

沙尘暴
shāchénbào
sa trần bạo

bão cát; bão bụi

1 nghĩa#35735
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bão cát; bão bụi

    • Bão cát đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.