沙威玛

沙威玛
shāwēi
sa uy mã

bánh mì cuộn shawarma (kiểu Trung Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh mì cuộn shawarma (kiểu Trung Đông)

    • Tôi thích ăn shawarma.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.