沙坑杆

沙坑杆
shākēnggān
sa khanh can

gậy cát (gậy đánh bóng ra khỏi hố cát trong golf)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gậy cát (gậy đánh bóng ra khỏi hố cát trong golf)

    • Anh ấy dùng gậy đánh cát để đánh bóng ra khỏi hố cát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.