沐浴露

沐浴露
mộc dục lộ

sữa tắm; gel tắm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa tắm; gel tắm

    • Tôi thích dùng loại sữa tắm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.