- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
đồ dùng tắm; sản phẩm tắm gội
đồ dùng tắm; sản phẩm tắm gội
Tôi cần mua một ít đồ dùng tắm rửa.
đồ dùng tắm; sản phẩm tắm gội
đồ dùng tắm; sản phẩm tắm gội
Tôi cần mua một ít đồ dùng tắm rửa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.