沉淀物

沉淀物
chéndiàn
trầm điến vật

chất kết tủa; cặn lắng; trầm tích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất kết tủa; cặn lắng; trầm tích

    • Trong cốc có cặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.