沉住气

沉住气
chénzhù
trầm trú khí

giữ bình tĩnh; bình tĩnh lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giữ bình tĩnh; bình tĩnh lại

    • Xin bạn hãy bình tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.