沃达丰

沃达丰
fēng
ốc đạt phong

Vodafone (công ty viễn thông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vodafone (công ty viễn thông)

    • Vodafone là một công ty viễn thông của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.