沃尔芬森

沃尔芬森
ěrfēnsēn
ốc nhĩ phân sâm

Wolfson; Wulfsohn (họ người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Wolfson; Wulfsohn (họ người)

    • Wolfensohn là chủ tịch Ngân hàng Thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.