汽车厂

汽车厂
chēchǎng
khí xa xưởng

nhà máy sản xuất ô tô; xưởng xe hơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà máy sản xuất ô tô; xưởng xe hơi

    • Nhà máy ô tô này sản xuất rất nhiều xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.