污染物

污染物
rǎn
ô nhiễm vật

chất gây ô nhiễm; chất ô nhiễm

1 nghĩa#38255
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất gây ô nhiễm; chất ô nhiễm

    • Các chất ô nhiễm trong không khí có hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.