/
池塘
池塘
trì đường
vũng nước; ao nhỏ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12502
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vũng nước; ao nhỏ
中小的水坑,用来蓄水xiǎo de shuǐ kēng, yònglái xù shuǐ
- 。
Trong ao có cá.
- 貳名danh từ
vũng nước; ao nhỏ
中盛水的浅坑;小湖chéng shuǐ de qiǎn kēng; xiǎo hú
- 。
Trong ao có rất nhiều cá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
池塘
Phồn thể池
trì đường
vũng nước; ao nhỏ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12502
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vũng nước; ao nhỏ
中小的水坑,用来蓄水xiǎo de shuǐ kēng, yònglái xù shuǐ
- 。
Trong ao có cá.
- 貳名danh từ
vũng nước; ao nhỏ
中盛水的浅坑;小湖chéng shuǐ de qiǎn kēng; xiǎo hú
- 。
Trong ao có rất nhiều cá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)