池塘

池塘
chítáng
trì đường

vũng nước; ao nhỏ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12502
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vũng nước; ao nhỏ

    小的水坑,用来蓄水xiǎo de shuǐ kēng, yònglái xù shuǐ

    • Trong ao có cá.

  2. danh từ

    vũng nước; ao nhỏ

    盛水的浅坑;小湖chéng shuǐ de qiǎn kēng; xiǎo hú

    • Trong ao có rất nhiều cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.